淵然而靜 uyên nhiên nhi tĩnh Hán Việt: uyên nhiên nhi tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 然 (nhiên) + 而 (nhi) + 靜 (tĩnh)Hán Việtuyên nhiên nhi tĩnhCấu tạo淵 + 然 + 而 + 靜 · uyên + nhiên + nhi + tĩnh nghĩa thành phần: uyên + nhiên + nhi + tĩnh Nghĩa EngCihui 淵然而靜 uānrán'érjìng f.e. profound; erudite