淵雅高尚 uyên nhã cao thượng Hán Việt: uyên nhã cao thượng Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 雅 (nhã) + 高 (cao) + 尚 (thượng)Hán Việtuyên nhã cao thượngCấu tạo淵 + 雅 + 高 + 尚 · uyên + nhã + cao + thượng nghĩa thành phần: uyên + nhã + cao + thượng Nghĩa EngCihui 淵雅高尚 uānyǎgāoshàng f.e. elegant and upright