漬痕斑駁

tí ngân ban bác

Hán Việt: tí ngân ban bác

Tổng quan

Cấu tạo: (tí) + (ngân) + (ban) + (bác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漬痕斑駁 ìhénbānbó f.e. stained and spotted