瀆貨無厭

dú huò wú yàn độc hóa vô yếm

Hán Việt: độc hóa vô yếm · Pinyin: dú huò wú yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (hóa) + (vô) + (yếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渎:贪污;厌:满足。贪污财货永无满足。