漸不可長

jiàn bù kě zhǎng tiệm bất khả trường

Hán Việt: tiệm bất khả trường · Pinyin: jiàn bù kě zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (bất) + (khả) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刚露头的不好事物不能容许其发展滋长。