漸仁摩義

jiān rén mó yì tiệm nhân ma nghĩa

Hán Việt: tiệm nhân ma nghĩa · Pinyin: jiān rén mó yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệm) + (nhân) + (ma) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐:浸润;摩:磨砺。用仁义感化教育百姓。