漸新世的 tiệm tân thế đích Hán Việt: tiệm tân thế đích Tổng quan (địa lý,địa chất) thể oligoxen Cấu tạo: 漸 (tiệm) + 新 (tân) + 世 (thế) + 的 (đích)Hán Việttiệm tân thế đíchCấu tạo漸 + 新 + 世 + 的 · tiệm + tân + thế + đích nghĩa thành phần: tiệm + tân + thế + đích Nghĩa ViệtCihui (địa lý,địa chất) thể oligoxen