渔业公司

ngư nghiệp công ti

Hán Việt: ngư nghiệp công ti

Tổng quan

Cấu tạo: 漁 (ngư) + 業 (nghiệp) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty ngư nghiệp
  • Biên soạn gōngsī p.w. fishing company; marine products company M:¹jiā

Eng

  • Cihui 漁業公司 úyè gōngsī p.w. fishing company; marine products company M:¹jiā
  • Tần suất từ gōngsī p.w. fishing company; marine products company M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司三明治 · 公司债 · 公司法