漁業公司

ngư nghiệp công ti

Hán Việt: ngư nghiệp công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (nghiệp) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漁業公司 úyè gōngsī p.w. fishing company; marine products company M:¹jiā