漁人得利
ngư nhân đắc lợi
Hán Việt: ngư nhân đắc lợi · Pinyin: yú rén dé lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趁着双方争执不下而从中得到好处。
Eng
- Cihui 漁人得利 úréndélì id. take advantage of others' quarrel
Hán Việt: ngư nhân đắc lợi · Pinyin: yú rén dé lì