漁家姑娘 ngư gia cô nương Hán Việt: ngư gia cô nương Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 家 (gia) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Hán Việtngư gia cô nươngCấu tạo漁 + 家 + 姑 + 娘 · ngư + gia + cô + nương nghĩa thành phần: ngư + gia + cô + nương Nghĩa EngCihui 漁家姑娘 újiā gūniang n. a fisherman's daughter M:ge/¹míng/²wèi