漁海樵山

yú hǎi qiáo shān ngư hải tiều san

Hán Việt: ngư hải tiều san · Pinyin: yú hǎi qiáo shān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (hải) + (tiều) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入海打鱼,上山砍柴。借指隐居生活。