漁火繁列 ngư hỏa phồn liệt Hán Việt: ngư hỏa phồn liệt Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 火 (hỏa) + 繁 (phồn) + 列 (liệt)Hán Việtngư hỏa phồn liệtCấu tạo漁 + 火 + 繁 + 列 · ngư + hỏa + phồn + liệt nghĩa thành phần: ngư + hỏa + phồn + liệt Nghĩa EngCihui 漁火繁列 úhuǒfánliè f.e. Streaks of light come from the fishing boats.