漁經獵史 yú jīng liè shǐ · ngư kinh liệp sử Hán Việt: ngư kinh liệp sử · Pinyin: yú jīng liè shǐ Tổng quan Cấu tạo: 漁 (ngư) + 經 (kinh) + 獵 (liệp) + 史 (sử)Pinyinyú jīng liè shǐHán Việtngư kinh liệp sửCấu tạo漁 + 經 + 獵 + 史 · ngư + kinh + liệp + sử nghĩa thành phần: ngư + kinh + liệp + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渔、猎:涉猎。泛览群经,博涉诸史。形容博览群书,知识广博。