漁鼓道情

yú gǔ dào qíng ngư cổ đạo tình

Hán Việt: ngư cổ đạo tình · Pinyin: yú gǔ dào qíng

Tổng quan

đạo tình

Cấu tạo: (ngư) + (cổ) + (đạo) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道情。也作鱼鼓道情。

Eng

  • Cihui 漁鼓道情 úgǔdàoqíng f.e. chanting of folk tales to the accompaniment of bamboo percussion instruments