滲漏損失 sấm lậu tổn thất Hán Việt: sấm lậu tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 漏 (lậu) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtsấm lậu tổn thấtCấu tạo滲 + 漏 + 損 + 失 · sấm + lậu + tổn + thất nghĩa thành phần: sấm + lậu + tổn + thất Nghĩa EngCihui 滲漏損失 hènlòu sǔnshī n. seepage loss