滲透壓力 shèn tòu yā lì · sấm thấu áp lực Hán Việt: sấm thấu áp lực · Pinyin: shèn tòu yā lì Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinshèn tòu yā lìHán Việtsấm thấu áp lựcCấu tạo滲 + 透 + 壓 + 力 · sấm + thấu + áp + lực nghĩa thành phần: sấm + thấu + áp + lực