渗透性的

sấm thấu tính đích

Hán Việt: sấm thấu tính đích

Tổng quan

(vật lý), (sinh vật học); (hoá học) thấm lọc

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẩm thấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi osmotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 渗透作用 · 渗透仪 · 渗透压 · 渗透性 · 渗透物