渗透物

shèn tòu wùsấm thấu vật

Hán Việt: sấm thấu vật · Pinyin: shèn tòu wù

Tổng quan

sự rỉ qua; vật rỉ qua, (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch), (y học) sự thâm nhiễm

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật thấm
  • Google Alex v6 vật thẩm thấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi infiltration

Đức

  • Handedict Infiltrierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

渗透仪 · 渗透压 · 渗透性 · 渗透的 · 渗透者 · 渗透计 · 渗透 · 渗透作用