滲透測試 sấm thấu trắc thí Hán Việt: sấm thấu trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtsấm thấu trắc thíCấu tạo滲 + 透 + 測 + 試 · sấm + thấu + trắc + thí nghĩa thành phần: sấm + thấu + trắc + thí Nghĩa EngCihui penetration testing