滲錫處理 sấm tích xử lí Hán Việt: sấm tích xử lí Tổng quan sự tráng thiếc Cấu tạo: 滲 (sấm) + 錫 (tích) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtsấm tích xử líCấu tạo滲 + 錫 + 處 + 理 · sấm + tích + xử + lí nghĩa thành phần: sấm + tích + xử + lí Nghĩa ViệtCihui sự tráng thiếc