渙爾冰開 huàn ěr bīng kāi · hoán nhĩ băng khai Hán Việt: hoán nhĩ băng khai · Pinyin: huàn ěr bīng kāi Tổng quan Cấu tạo: 渙 (hoán) + 爾 (nhĩ) + 冰 (băng) + 開 (khai)Pinyinhuàn ěr bīng kāiHán Việthoán nhĩ băng khaiCấu tạo渙 + 爾 + 冰 + 開 · hoán + nhĩ + băng + khai nghĩa thành phần: hoán + nhĩ + băng + khai