減壓水槽 giảm áp thủy tào Hán Việt: giảm áp thủy tào Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 壓 (áp) + 水 (thủy) + 槽 (tào)Hán Việtgiảm áp thủy tàoCấu tạo減 + 壓 + 水 + 槽 · giảm + áp + thủy + tào nghĩa thành phần: giảm + áp + thủy + tào Nghĩa EngCihui 減壓水槽 iǎnyā shuǐcáo n. decompressed cistern M:¹tiáo/ge