減壓裝置 giảm áp trang trí Hán Việt: giảm áp trang trí Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 壓 (áp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtgiảm áp trang tríCấu tạo減 + 壓 + 裝 + 置 · giảm + áp + trang + trí nghĩa thành phần: giảm + áp + trang + trí Nghĩa EngCihui decompressor