減少人口

jiǎn shǎo rén kǒu giảm thiểu nhân khẩu

Hán Việt: giảm thiểu nhân khẩu · Pinyin: jiǎn shǎo rén kǒu

Tổng quan

làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở

Cấu tạo: (giảm) + (thiểu) + (nhân) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở