減少磁性 giảm thiểu từ tính Hán Việt: giảm thiểu từ tính Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việtgiảm thiểu từ tínhCấu tạo減 + 少 + 磁 + 性 · giảm + thiểu + từ + tính nghĩa thành phần: giảm + thiểu + từ + tính Nghĩa EngCihui deperm