減政主義 giảm chánh chủ nghĩa Hán Việt: giảm chánh chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 政 (chánh) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtgiảm chánh chủ nghĩaCấu tạo減 + 政 + 主 + 義 · giảm + chánh + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: giảm + chánh + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 減政主義 iǎnzhèngzhǔyì n. retrenchment policy