減數分裂
giảm sổ phân liệt
Hán Việt: giảm sổ phân liệt · Pinyin: jiǎn shù fēn liè
Tổng quan
giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
Nghĩa
Việt
- Cihui giảm phân (trong sinh sản hữu tính)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 精子和卵在形成的過程中,須經染色體數目減半的細胞分裂,此種分裂方式稱為「減數分裂」。
Eng
- CC-CEDICT meiosis (in sexual reproduction)
- Cihui meiosis (in sexual reproduction)