減絕居民

giảm tuyệt cư dân

Hán Việt: giảm tuyệt cư dân

Tổng quan

làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở

Cấu tạo: (giảm) + (tuyệt) + (cư) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở