減輕刺激 giảm khinh thứ kích Hán Việt: giảm khinh thứ kích Tổng quan sự giảm kích thích Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtgiảm khinh thứ kíchCấu tạo減 + 輕 + 刺 + 激 · giảm + khinh + thứ + kích nghĩa thành phần: giảm + khinh + thứ + kích Nghĩa ViệtCihui sự giảm kích thích