減輕痛苦 giảm khinh thống khổ Hán Việt: giảm khinh thống khổ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 痛 (thống) + 苦 (khổ)Hán Việtgiảm khinh thống khổCấu tạo減 + 輕 + 痛 + 苦 · giảm + khinh + thống + khổ nghĩa thành phần: giảm + khinh + thống + khổ Nghĩa EngCihui ease pain