減速路脊 jiǎnsù lù jǐ · giảm tốc lộ tích Hán Việt: giảm tốc lộ tích · Pinyin: jiǎnsù lù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 速 (tốc) + 路 (lộ) + 脊 (tích)Pinyinjiǎnsù lù jǐHán Việtgiảm tốc lộ tíchCấu tạo減 + 速 + 路 + 脊 · giảm + tốc + lộ + tích nghĩa thành phần: giảm + tốc + lộ + tích Nghĩa EngCihui speed bump