減震裝置 jiǎn zhèn zhuāng zhì · giảm chấn trang trí Hán Việt: giảm chấn trang trí · Pinyin: jiǎn zhèn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 減 (giảm) + 震 (chấn) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinjiǎn zhèn zhuāng zhìHán Việtgiảm chấn trang tríCấu tạo減 + 震 + 裝 + 置 · giảm + chấn + trang + trí nghĩa thành phần: giảm + chấn + trang + trí