渟膏湛碧

tíng gāo zhàn bì đình cao trạm bích

Hán Việt: đình cao trạm bích · Pinyin: tíng gāo zhàn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (đình) + (cao) + (trạm) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渟:积水;膏:油脂;湛:深色;碧:青绿。形容水清如膏,颜色碧绿。