渡水登山

độ thủy đăng san

Hán Việt: độ thủy đăng san

Tổng quan

Cấu tạo: (độ) + (thủy) + (đăng) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渡水登山 ùshuǐdēngshān f.e. cross rivers and go up mountains