渡過難關 độ quá nan quan Hán Việt: độ quá nan quan Tổng quan Cấu tạo: 渡 (độ) + 過 (quá) + 難 (nan) + 關 (quan)Hán Việtđộ quá nan quanCấu tạo渡 + 過 + 難 + 關 · độ + quá + nan + quan nghĩa thành phần: độ + quá + nan + quan Nghĩa EngCihui 渡過難關 ùguò nánguān v.o. tide over difficulties; turn the corner