渣打銀行

zhā dǎ yín háng tra đả ngân hành

Hán Việt: tra đả ngân hành · Pinyin: zhā dǎ yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Standard Chartered

Cấu tạo: (tra) + (đả) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Standard Chartered

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见标准特许银行”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见标准特许银行”(783页)。

Eng

  • CC-CEDICT Standard Chartered Bank
  • Cihui Standard Chartered Bank