渣滓濁沫

zhā zǐ zhuó mò tra chỉ trọc mạt

Hán Việt: tra chỉ trọc mạt · Pinyin: zhā zǐ zhuó mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tra) + (chỉ) + (trọc) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渣滓:物品提炼后的废物;浊沫:混浊的泡沫。指无用之物。