渦流侵蝕 qua lưu xâm thực Hán Việt: qua lưu xâm thực Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 流 (lưu) + 侵 (xâm) + 蝕 (thực)Hán Việtqua lưu xâm thựcCấu tạo渦 + 流 + 侵 + 蝕 · qua + lưu + xâm + thực nghĩa thành phần: qua + lưu + xâm + thực Nghĩa EngCihui evorsion