渦狀星系

qua trạng tinh hệ

Hán Việt: qua trạng tinh hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (trạng) + (tinh) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渦狀星系 ōzhuàngxīngxì n. <astr.> spiral galaxy