渦輪旋流器

qua luân toàn lưu khí

Hán Việt: qua luân toàn lưu khí

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (luân) + (toàn) + (lưu) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui turbocyclone