渦輪發電機

qua luân phát điện ki

Hán Việt: qua luân phát điện ki

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (luân) + (phát) + (điện) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渦輪發電機 ōlún fādiànjī n. turbogenerator; turbine generator