溫習功課 ôn tập công khóa Hán Việt: ôn tập công khóa Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 習 (tập) + 功 (công) + 課 (khóa)Hán Việtôn tập công khóaCấu tạo溫 + 習 + 功 + 課 · ôn + tập + công + khóa nghĩa thành phần: ôn + tập + công + khóa Nghĩa EngCihui 溫習功課 ēnxí gōngkè v.o. review one's lessons