溫涼玉盞 wēn liáng yù zhǎn · ôn lương ngọc trản Hán Việt: ôn lương ngọc trản · Pinyin: wēn liáng yù zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 涼 (lương) + 玉 (ngọc) + 盞 (trản)Pinyinwēn liáng yù zhǎnHán Việtôn lương ngọc trảnCấu tạo溫 + 涼 + 玉 + 盞 · ôn + lương + ngọc + trản nghĩa thành phần: ôn + lương + ngọc + trản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"温凉玉斝"。