溫週期性 ôn chu kì tính Hán Việt: ôn chu kì tính Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính)Hán Việtôn chu kì tínhCấu tạo溫 + 週 + 期 + 性 · ôn + chu + kì + tính nghĩa thành phần: ôn + chu + kì + tính Nghĩa EngCihui thermoperiodicity