溫存話兒 ôn tồn thoại nhi Hán Việt: ôn tồn thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 存 (tồn) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtôn tồn thoại nhiCấu tạo溫 + 存 + 話 + 兒 · ôn + tồn + thoại + nhi nghĩa thành phần: ôn + tồn + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 溫存話兒 ēncúnhuàr n. loving words M:¹zhǒng