溫度升高 wēn dù shēng gāo · ôn độ thăng cao Hán Việt: ôn độ thăng cao · Pinyin: wēn dù shēng gāo Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 升 (thăng) + 高 (cao)Pinyinwēn dù shēng gāoHán Việtôn độ thăng caoCấu tạo溫 + 度 + 升 + 高 · ôn + độ + thăng + cao nghĩa thành phần: ôn + độ + thăng + cao