溫度調節 ôn độ điều tiết Hán Việt: ôn độ điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 度 (độ) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtôn độ điều tiếtCấu tạo溫 + 度 + 調 + 節 · ôn + độ + điều + tiết nghĩa thành phần: ôn + độ + điều + tiết Nghĩa EngCihui attemperation