溫情主義 ôn tình chủ nghĩa Hán Việt: ôn tình chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 情 (tình) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtôn tình chủ nghĩaCấu tạo溫 + 情 + 主 + 義 · ôn + tình + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: ôn + tình + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 溫情主義 ēnqíngzhǔyì n. mawkishness; indulgence; paternalism