溫情密意 wēn qíng mì yì · ôn tình mật ý Hán Việt: ôn tình mật ý · Pinyin: wēn qíng mì yì Tổng quan Cấu tạo: 溫 (ôn) + 情 (tình) + 密 (mật) + 意 (ý)Pinyinwēn qíng mì yìHán Việtôn tình mật ýCấu tạo溫 + 情 + 密 + 意 · ôn + tình + mật + ý nghĩa thành phần: ôn + tình + mật + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指情意温柔亲密。Tân Hoa Tự Điển 1.谓情意温柔亲密。