溫情政治

ôn tình chánh trì

Hán Việt: ôn tình chánh trì

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tình) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 溫情政治 ēnqíng zhèngzhì n. paternalism